Tới nội dung chính

Thống kê đầu đuôi giải đặc biệt Huế 2016

Trang tách giải Đặc Biệt xổ số Huế năm 2016 (gồm 52 kỳ) thành ĐẦU và ĐUÔI: đầu là chữ số hàng chục của hai số cuối, đuôi là chữ số hàng đơn vị, đều chạy từ 0 đến 9. Trong năm, đầu 5 và 6 cùng 7 lượt; còn đuôi 2 và 5 cùng 9 lượt.

Tần suất ĐẦU (0–9) năm 2016

Đầu Số lần Tỉ lệ
0 4 7.7%
1 6 11.5%
2 ít 3 5.8%
3 6 11.5%
4 6 11.5%
5 nóng 7 13.5%
6 nóng 7 13.5%
7 ít 3 5.8%
8 6 11.5%
9 4 7.7%

Tần suất ĐUÔI (0–9) năm 2016

Đuôi Số lần Tỉ lệ
0 4 7.7%
1 3 5.8%
2 nóng 9 17.3%
3 ít 1 1.9%
4 6 11.5%
5 nóng 9 17.3%
6 4 7.7%
7 6 11.5%
8 5 9.6%
9 5 9.6%

Ma trận đầu × đuôi năm 2016

Đầu \ Đuôi0123456789
00110000200
10111100011
20010010001
31010011110
41010021001
50110101102
60010130110
71000110000
81010100120
90010111000

Hàng = đầu (0–9), cột = đuôi (0–9); ô là số lần bộ số tương ứng (đầu+đuôi) về trong năm — ô càng đậm càng hay về. Tổng tất cả ô bằng số kỳ có kết quả (52).

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2016

Các thống kê được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng đầu đuôi

Hai số cuối của giải Đặc Biệt gồm một chữ số hàng chục (gọi là “đầu”) và một chữ số hàng đơn vị (gọi là “đuôi”). Hai bảng tần suất cho biết mỗi đầu và mỗi đuôi xuất hiện bao nhiêu lần trong năm, kèm tỉ lệ và đánh dấu nhóm hay ra (nóng) hay ít ra (ít).

Ma trận 10×10 ghép đầu và đuôi lại: mỗi ô là một bộ số cụ thể từ 00 đến 99, màu càng đậm thì bộ đó về càng nhiều trong năm. Đây là cách nhìn trực quan để so sánh toàn bộ 100 bộ số cùng lúc, thay vì đọc rời từng con số.

Đây là công cụ tra cứu và quan sát quy luật quá khứ; kết quả xổ số là ngẫu nhiên nên không thông tin nào ở đây bảo đảm cho kỳ quay sắp tới.