Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Huế năm 2008

Đài: Huế Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Huế năm 2008 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 39 và 59 về nhiều nhất (3 lần); đầu 3 dẫn đầu tần suất (11 lượt); đuôi 9 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 6, 9 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 5, 7, 8, 10 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2008

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay41022224đài không quayđài không quay83100000
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay74693932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quay18239392đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay03895954đài không quay
4đài không quay24536369đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay67356561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay48556561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay13121213đài không quayđài không quay
736325257đài không quayđài không quay73802022đài không quayđài không quay36386864đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay36962628đài không quayđài không quay21954549
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay94259594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quay82532325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay39635358đài không quay
11đài không quay12876763đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay54977774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay65290909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay24585853đài không quayđài không quay
1470273730đài không quayđài không quay73144448đài không quayđài không quay39292921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay96459594đài không quayđài không quay33341415
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay90570707đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quay26027279đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay84096965đài không quay
18đài không quay74065651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay39832325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay25507077đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay05243437đài không quayđài không quay
2146234347đài không quayđài không quay15367673đài không quayđài không quay62630303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay31648482đài không quayđài không quay06445459
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay97979796đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quay03768684đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay80837370đài không quay
25đài không quay10688886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay31339392đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay59431314đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay14583831đài không quayđài không quay
2811443437đài không quayđài không quay37759594đài không quayđài không quay83820202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay89710101đài không quayđài không quay38439392
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay02494943đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quay79469695đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2008 (đài quay T2); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2008)

Số Số lần Lần gần nhất
39 3 29/12/2008
59 3 15/09/2008
32 2 18/08/2008
43 2 20/10/2008
56 2 04/08/2008
00 1 01/12/2008
02 1 07/04/2008
07 1 19/05/2008
10 1 29/09/2008
20 1 28/07/2008

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
01 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về
13 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2008)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 3 01/12/2008
1 1 29/09/2008
2 5 06/10/2008
3 11 29/12/2008
4 6 22/12/2008
5 6 08/12/2008
6 5 08/09/2008
7 5 11/08/2008
8 4 27/10/2008
9 6 17/11/2008

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 6 01/12/2008
1 3 15/12/2008
2 6 08/09/2008
3 5 27/10/2008
4 4 08/12/2008
5 6 22/12/2008
6 6 17/11/2008
7 5 24/11/2008
8 3 22/09/2008
9 8 29/12/2008

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 3 01/12/2008
1 6 27/10/2008
2 7 29/12/2008
3 6 13/10/2008
4 9 03/11/2008
5 5 15/12/2008
6 2 23/06/2008
7 6 20/10/2008
8 3 10/11/2008
9 5 22/12/2008

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2008

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.