Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Huế năm 2023

Đài: Huế Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Huế năm 2023 gồm toàn bộ 105 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 75 về nhiều nhất (4 lần); đầu 1 dẫn đầu tần suất (14 lượt); đuôi 3 về dày nhất trong các đuôi (15 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 7 và 10 nhiều nhất (10 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 6, 8, 9 và 11 ít nhất chỉ 8 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2023

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1623976763đài không quayđài không quayđài không quay241733336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay331524246đài không quayđài không quay
2474835358đài không quayđài không quay961419190đài không quayđài không quay553922224đài không quayđài không quay022083831đài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quay887312123đài không quayđài không quay755710101đài không quay555275752đài không quayđài không quay081806066
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay438348482đài không quayđài không quay507273730đài không quayđài không quay416593932
5đài không quay093109099970562628đài không quayđài không quay386370707đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay802913134đài không quay
6đài không quay883941415191362628đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay659449493đài không quayđài không quay451974741đài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay908812123đài không quayđài không quay930074741đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8789938381đài không quayđài không quayđài không quay880883831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay199151516đài không quayđài không quay
9734886864đài không quayđài không quay380542426đài không quayđài không quay574340404đài không quayđài không quay786981819đài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quay659511112đài không quayđài không quay887644448đài không quay321036369đài không quayđài không quay663408088
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay083933336đài không quayđài không quay120125257đài không quayđài không quay906388886
12đài không quay296078785988631314đài không quayđài không quay785514145đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay821295954đài không quay
13đài không quay349306066362245459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay301481819đài không quayđài không quay183275752đài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay783042426đài không quayđài không quay378382820đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15455321213đài không quayđài không quayđài không quay331454549đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay887031314đài không quayđài không quay
16855453538đài không quayđài không quay916634347đài không quayđài không quay355326268đài không quayđài không quay784945459đài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quay897580808đài không quayđài không quay331187875đài không quay025671718đài không quayđài không quay042268684
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay689707077đài không quayđài không quay612558583đài không quayđài không quay279089897
19đài không quay979078785349293932đài không quayđài không quay943559594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay208763639đài không quay
20đài không quay815920202686797976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay996311112đài không quayđài không quay968527279đài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay052659594đài không quayđài không quay405124246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22517931314đài không quayđài không quayđài không quay838784842đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay299807077đài không quayđài không quay
23013817178đài không quayđài không quay576692921đài không quayđài không quay160558583đài không quayđài không quay022287875đài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quay871617178đài không quayđài không quay302438381đài không quay364275752đài không quayđài không quay503113134
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay675147471đài không quayđài không quay914754549đài không quayđài không quay820567673
26đài không quay051810101168153538đài không quayđài không quay912305055đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay761434347đài không quay
27đài không quay982419190446147471đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay842075752đài không quayđài không quay533609099đài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay795143437đài không quayđài không quay464825257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29496565651đài không quayđài không quayđài không quay753212123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay595693932đài không quayđài không quay
30992633336đài không quayđài không quay173600000đài không quayđài không quay250644448đài không quayđài không quay536532325đài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay028771718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay902792921

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2023 (đài quay T2, CN); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2023)

Số Số lần Lần gần nhất
75 4 13/11/2023
12 3 29/05/2023
31 3 15/10/2023
33 3 11/06/2023
93 3 04/12/2023
06 2 03/12/2023
07 2 22/10/2023
09 2 27/11/2023
10 2 03/07/2023
11 2 20/08/2023

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
15 0 Chưa về
16 0 Chưa về
18 0 Chưa về
23 0 Chưa về
28 0 Chưa về
29 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2023)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 9 10/12/2023
1 14 24/12/2023
2 9 20/11/2023
3 13 26/11/2023
4 13 16/10/2023
5 9 08/10/2023
6 6 25/12/2023
7 13 13/11/2023
8 12 18/12/2023
9 7 31/12/2023

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 7 09/07/2023
1 12 15/10/2023
2 12 31/12/2023
3 15 24/12/2023
4 12 26/11/2023
5 12 13/11/2023
6 6 03/12/2023
7 11 25/12/2023
8 10 17/12/2023
9 8 18/12/2023

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 5 04/09/2023
1 13 31/12/2023
2 12 04/12/2023
3 9 25/12/2023
4 12 24/12/2023
5 8 30/10/2023
6 12 11/12/2023
7 9 18/12/2023
8 14 10/12/2023
9 11 27/11/2023

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2023

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.