Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Huế năm 2013

Đài: Huế Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Huế năm 2013 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 02 về nhiều nhất (3 lần); đầu 4 và 5 dẫn đầu tần suất (8 lượt); đuôi 2 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 4, 7, 9 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 3, 5, 6, 8, 10 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2013

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quay554697976đài không quayđài không quay049845459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay102759594đài không quayđài không quay429725257
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay147540404đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quay218726268968157572đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay233446460đài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay185673730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay249643437đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7182912123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay306584842đài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quay197388886đài không quayđài không quay656749493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay929664640đài không quayđài không quay241420202
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay300976763đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quay401484842907502022đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay549655550đài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay098542426đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay108810101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14765802022đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay556078785đài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quay039003033đài không quayđài không quay875052527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay004390909đài không quayđài không quay780702022
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay927519190đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quay177847471576111112đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay140824246đài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay399700000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay284161617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21089330303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay933789897đài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quay602957572đài không quayđài không quay228309099đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay961232325đài không quayđài không quay310515156
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay919054549đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quay854032325373796965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay000965651đài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay042224246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay709707077đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28528656561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay254047471đài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quay612525257đài không quayđài không quay385930303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay028755550đài không quayđài không quay916276763
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2013 (đài quay T2); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2013)

Số Số lần Lần gần nhất
02 3 16/12/2013
24 2 18/11/2013
25 2 02/12/2013
30 2 29/07/2013
32 2 23/09/2013
47 2 28/10/2013
55 2 11/11/2013
57 2 22/04/2013
76 2 30/12/2013
84 2 07/10/2013

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
01 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
08 0 Chưa về
13 0 Chưa về
14 0 Chưa về
16 0 Chưa về
17 0 Chưa về
18 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2013)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 7 16/12/2013
1 5 23/12/2013
2 6 09/12/2013
3 4 23/09/2013
4 8 04/11/2013
5 8 11/11/2013
6 3 25/11/2013
7 4 30/12/2013
8 4 21/10/2013
9 3 16/09/2013

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 7 09/12/2013
1 2 20/05/2013
2 8 16/12/2013
3 3 05/08/2013
4 6 18/11/2013
5 7 23/12/2013
6 6 30/12/2013
7 6 28/10/2013
8 2 14/10/2013
9 5 21/10/2013

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 7 11/11/2013
1 5 25/11/2013
2 9 16/12/2013
3 7 30/12/2013
4 2 02/09/2013
5 4 14/10/2013
6 6 23/12/2013
7 7 02/12/2013
8 1 04/02/2013
9 4 16/09/2013

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2013

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.