Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Huế năm 2011

Đài: Huế Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Huế năm 2011 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 30, 34 và 37 về nhiều nhất (3 lần); đầu 3 dẫn đầu tần suất (10 lượt); đuôi 1, 2 và 6 về dày nhất trong các đuôi (7 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 5, 8 và 10 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 4, 6, 7, 9, 11 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2011

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay35221213đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay25969695đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
358551516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay83842426đài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quay62995954đài không quayđài không quay98329291đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay09229291đài không quayđài không quay43974741
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay11111112đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quay9073737046685853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay03776763đài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay50126268đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay76056561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
1039005055đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay66904044đài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quay70232325đài không quayđài không quay32999998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay88637370đài không quayđài không quay80656561
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay99420202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quay2921818943772729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay62987875đài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay27006066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay10534347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
1780262628đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay89864640đài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quay32211112đài không quayđài không quay32481819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay59073730đài không quayđài không quay77102022
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay36342426đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quay7363030367293932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay49908088đài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay56155550đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay73560606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2415430303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay13030303đài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quay98316167đài không quayđài không quay11178785đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay43234347đài không quayđài không quay22115156
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay57534347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quay4391212365971718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay49937370đài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay09216167đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay05399998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3164849493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay70881819đài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2011 (đài quay T2); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2011)

Số Số lần Lần gần nhất
30 3 24/10/2011
34 3 26/09/2011
37 3 28/11/2011
11 2 06/06/2011
16 2 29/08/2011
29 2 05/09/2011
42 2 03/10/2011
56 2 12/12/2011
81 2 31/10/2011
99 2 11/07/2011

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
03 0 Chưa về
07 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
13 0 Chưa về
14 0 Chưa về
17 0 Chưa về
19 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2011)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 5 19/12/2011
1 7 26/12/2011
2 5 05/09/2011
3 10 28/11/2011
4 3 03/10/2011
5 4 12/12/2011
6 4 17/10/2011
7 6 05/12/2011
8 4 14/11/2011
9 4 11/07/2011

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 5 24/10/2011
1 7 31/10/2011
2 7 19/12/2011
3 2 19/09/2011
4 6 05/12/2011
5 5 26/12/2011
6 7 12/12/2011
7 4 28/11/2011
8 3 21/11/2011
9 6 05/09/2011

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 6 28/11/2011
1 5 12/12/2011
2 5 19/12/2011
3 8 07/11/2011
4 2 10/10/2011
5 5 14/11/2011
6 6 26/12/2011
7 5 26/09/2011
8 6 21/11/2011
9 4 31/10/2011

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2011

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.