Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Huế năm 2010

Đài: Huế Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Huế năm 2010 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 40, 63 và 90 về nhiều nhất (3 lần); đầu 6 dẫn đầu tần suất (8 lượt); đuôi 0 về dày nhất trong các đuôi (12 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 5, 8 và 11 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 6, 7, 9, 10 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2010

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quay7983434766193932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay38623235đài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay00234347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay93926268đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
490064640đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay16021213đài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quay29210101đài không quayđài không quay81175752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay54410101đài không quayđài không quay77757572
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay68940404đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quay3516363960201011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay72969695đài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay13308088đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay66090909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
1124447471đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay23530303đài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quay46994943đài không quayđài không quay90990909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay21562628đài không quayđài không quay42862628
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay15840404đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quay6255454918355550đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay03180808đài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay69238381đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay39873730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
1846946460đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay39601011đài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quay98218189đài không quayđài không quay24652527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay51538381đài không quayđài không quay22992921
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay59958583đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quay2876363932029291đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay60809099đài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay51763639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay89170707đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2576724246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay48190909đài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quay35257572đài không quayđài không quay81827279đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay47766662đài không quayđài không quay04242426
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay33040404đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quay45971718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay34150505đài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay38919190đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay65594943đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2010 (đài quay T2); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2010)

Số Số lần Lần gần nhất
40 3 28/06/2010
63 3 23/08/2010
90 3 25/10/2010
01 2 18/10/2010
10 2 06/09/2010
34 2 02/08/2010
38 2 20/09/2010
57 2 06/12/2010
62 2 13/12/2010
94 2 31/05/2010

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về
13 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2010)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 4 22/11/2010
1 4 06/09/2010
2 6 01/11/2010
3 5 11/10/2010
4 6 27/12/2010
5 7 06/12/2010
6 8 13/12/2010
7 4 05/07/2010
8 1 15/11/2010
9 7 20/12/2010

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 12 29/11/2010
1 4 18/10/2010
2 5 27/12/2010
3 6 01/11/2010
4 7 02/08/2010
5 2 05/07/2010
6 3 27/09/2010
7 4 06/12/2010
8 5 20/09/2010
9 4 22/11/2010

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 5 30/08/2010
1 9 20/12/2010
2 5 06/12/2010
3 5 11/10/2010
4 3 28/06/2010
5 3 29/11/2010
6 2 27/12/2010
7 4 02/08/2010
8 6 13/12/2010
9 10 22/11/2010

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2010

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.