Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Huế năm 2015

Đài: Huế Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Huế năm 2015 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 48 về nhiều nhất (3 lần); đầu 7 dẫn đầu tần suất (8 lượt); đuôi 7 về dày nhất trong các đuôi (9 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 6, 8 và 11 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 5, 7, 9, 10 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2015

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay171834347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quay641965651896775752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay211433336đài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay777487875đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay276352527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5947771718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay441389897đài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quay290050505đài không quayđài không quay346322224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay116802022đài không quayđài không quay583978785
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay167296965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quay575717178147773730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay133548482đài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay816063639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay864877774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12018421213đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay730484842đài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quay840559594đài không quayđài không quay764668684đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay751803033đài không quayđài không quay459615156
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay085437370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quay070198987658212123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay829027279đài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay027682820đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay382545459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19864906066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay377588886đài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quay873457572đài không quayđài không quay037048482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay625973730đài không quayđài không quay047180808
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay258943437đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quay943955550396821213đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay875137370đài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay056865651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay591097976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26641632325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay634157572đài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quay808054549đài không quayđài không quay377848482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay672191910đài không quayđài không quay576572729
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay727420202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quay377622224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay568380808đài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay661271718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2015 (đài quay T2); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2015)

Số Số lần Lần gần nhất
48 3 09/11/2015
21 2 23/03/2015
22 2 06/07/2015
37 2 23/11/2015
57 2 26/10/2015
65 2 24/08/2015
71 2 31/08/2015
73 2 21/09/2015
80 2 21/12/2015
02 1 07/09/2015

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về
13 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2015)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 3 14/09/2015
1 3 14/12/2015
2 6 16/11/2015
3 5 23/11/2015
4 5 09/11/2015
5 7 26/10/2015
6 4 24/08/2015
7 8 28/12/2015
8 7 21/12/2015
9 4 28/09/2015

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 4 21/12/2015
1 5 28/09/2015
2 8 28/12/2015
3 6 02/11/2015
4 3 12/10/2015
5 6 14/12/2015
6 2 08/06/2015
7 9 23/11/2015
8 7 07/12/2015
9 2 05/10/2015

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 7 23/11/2015
1 2 24/08/2015
2 9 09/11/2015
3 4 14/09/2015
4 5 13/07/2015
5 5 07/12/2015
6 5 14/12/2015
7 5 05/10/2015
8 5 21/12/2015
9 5 28/12/2015

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2015

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.