Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Huế năm 2012

Đài: Huế Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Huế năm 2012 gồm toàn bộ 53 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 48 và 90 về nhiều nhất (3 lần); đầu 1 và 9 dẫn đầu tần suất (7 lượt); đuôi 0 và 5 về dày nhất trong các đuôi (9 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 4, 7, 10 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 5, 6, 8, 9 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2012

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay09312123đài không quayđài không quay
299010101đài không quayđài không quay27101011đài không quayđài không quay23590909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay77373730đài không quayđài không quay20425257
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay28385853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quay15696965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay90297976đài không quay
6đài không quay16215156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay16704044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay92044448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay27845459đài không quayđài không quay
923590909đài không quayđài không quay46968684đài không quayđài không quay47613134đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay05755550đài không quayđài không quay89122224
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay90335358đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quay51125257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay52063639đài không quay
13đài không quay24690909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay51548482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay26360606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay70089897đài không quayđài không quay
1651630303đài không quayđài không quay56384842đài không quayđài không quay04432325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay57500000đài không quayđài không quay82365651
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay11246460đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quay23214145đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay07594943đài không quay
20đài không quay54211112đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay19927279đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay79580808đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay13528280đài không quayđài không quay
2390970707đài không quayđài không quay43212123đài không quayđài không quay99681819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay67452527đài không quayđài không quay44569695
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay97357572đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quay97831314đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay80061617đài không quay
27đài không quay08399998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay80281819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay56722224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay88973730đài không quayđài không quay
3081635358đài không quayđài không quay01148482đài không quayđài không quay90537370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay69148482

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2012 (đài quay T2); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2012)

Số Số lần Lần gần nhất
48 3 31/12/2012
90 3 02/07/2012
12 2 01/10/2012
22 2 10/12/2012
25 2 03/12/2012
35 2 11/06/2012
73 2 29/10/2012
81 2 27/08/2012
00 1 17/09/2012
01 1 02/04/2012

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
16 0 Chưa về
17 0 Chưa về
18 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2012)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 3 17/09/2012
1 7 01/10/2012
2 6 10/12/2012
3 6 30/07/2012
4 6 31/12/2012
5 3 24/09/2012
6 6 24/12/2012
7 3 29/10/2012
8 6 15/10/2012
9 7 19/11/2012

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 9 17/09/2012
1 6 26/11/2012
2 6 10/12/2012
3 4 12/11/2012
4 5 19/11/2012
5 9 17/12/2012
6 2 18/06/2012
7 4 05/11/2012
8 5 31/12/2012
9 3 24/12/2012

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 7 29/10/2012
1 3 17/12/2012
2 6 31/12/2012
3 5 19/11/2012
4 6 10/12/2012
5 4 24/12/2012
6 3 05/11/2012
7 6 03/12/2012
8 5 11/06/2012
9 8 12/11/2012

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2012

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.