Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Huế năm 2020

Đài: Huế Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Huế năm 2020 gồm toàn bộ 49 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 92 về nhiều nhất (3 lần); đầu 0 dẫn đầu tần suất (9 lượt); đuôi 2 về dày nhất trong các đuôi (9 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 6, 8 và 11 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 4 ít nhất chỉ 1 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2020

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay988336369đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quay737783831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay900540404đài không quay
3đài không quay810522224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay261151516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay550668684đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay499092921đài không quayđài không quay
6247502022đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay509906066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay068129291đài không quayđài không quay993511112
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay857592921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quay745361617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay886801011đài không quay
10đài không quay986281819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay274697976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay481192921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay884904044đài không quayđài không quay
13060496965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay871213134đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay830132325đài không quayđài không quay145340404
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay301413134đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quay690355550đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay774014145đài không quay
17đài không quay658149493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay968010101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay059261617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay543636369đài không quayđài không quay
20029735358đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay374369695đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay465299998đài không quayđài không quay917885853
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay702100000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quay524007077đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay056098987đài không quay
24đài không quay828017178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay087214145đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay006272729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay338929291đài không quayđài không quay
27467901011đài không quayđài không quay373307077đài không quayđài không quay634422224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay100360606đài không quayđài không quay293480808
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay589406066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quay381455550đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay927731314đài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay441012123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2020 (đài quay T2); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2020)

Số Số lần Lần gần nhất
92 3 05/10/2020
01 2 09/11/2020
06 2 06/07/2020
07 2 27/04/2020
13 2 13/07/2020
14 2 16/11/2020
22 2 27/07/2020
29 2 26/10/2020
36 2 19/10/2020
40 2 14/12/2020

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
03 0 Chưa về
05 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
15 0 Chưa về
16 0 Chưa về
18 0 Chưa về
19 0 Chưa về
20 0 Chưa về
21 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2020)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 9 09/11/2020
1 8 07/12/2020
2 4 26/10/2020
3 5 30/11/2020
4 3 14/12/2020
5 3 03/08/2020
6 5 28/09/2020
7 1 25/05/2020
8 4 28/12/2020
9 7 23/11/2020

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 6 28/12/2020
1 8 07/12/2020
2 9 05/10/2020
3 3 13/07/2020
4 3 16/11/2020
5 4 21/12/2020
6 5 19/10/2020
7 4 10/08/2020
8 2 23/11/2020
9 5 26/10/2020

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 3 22/06/2020
1 9 09/11/2020
2 2 07/12/2020
3 3 21/12/2020
4 9 14/12/2020
5 5 16/11/2020
6 5 28/09/2020
7 5 23/11/2020
8 4 28/12/2020
9 4 19/10/2020

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2020

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.