Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Huế năm 2009

Đài: Huế Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Huế năm 2009 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 28 và 84 về nhiều nhất (3 lần); đầu 8 dẫn đầu tần suất (9 lượt); đuôi 4 về dày nhất trong các đuôi (13 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 6, 8 và 11 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 5, 7, 9, 10 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2009

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay66935358đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quay4185757217189897đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay50427279đài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay70470707đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay50929291đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
578071718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay62244448đài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quay87784842đài không quayđài không quay03567673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay46184842đài không quayđài không quay34039392
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay72228280đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quay6207474193684842đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay45624246đài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay32530303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay47424246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
1232348482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay78854549đài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quay98933336đài không quayđài không quay04215156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay45963639đài không quayđài không quay90334347
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay33197976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quay8948080826804044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay73886864đài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay60756561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay45046460đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
1962862628đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay32531314đài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quay50089897đài không quayđài không quay45328280đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay24898987đài không quayđài không quay96700000
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay35327279đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quay5086464083069695đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay67650505đài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay85267673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay33786864đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2680015156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay36904044đài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quay63272729đài không quayđài không quay86728280đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay71378785đài không quayđài không quay16614145
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay09012123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quay66098987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay41585853đài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay94561617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2009 (đài quay T2); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2009)

Số Số lần Lần gần nhất
28 3 27/07/2009
84 3 07/09/2009
04 2 26/10/2009
15 2 13/07/2009
24 2 09/11/2009
27 2 02/11/2009
67 2 24/08/2009
86 2 16/11/2009
89 2 20/04/2009
98 2 21/09/2009

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2009)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 3 21/12/2009
1 4 28/12/2009
2 8 09/11/2009
3 6 14/12/2009
4 3 05/10/2009
5 4 23/11/2009
6 7 14/09/2009
7 5 28/09/2009
8 9 30/11/2009
9 3 21/09/2009

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 5 21/12/2009
1 3 19/10/2009
2 3 29/06/2009
3 2 14/09/2009
4 13 28/12/2009
5 4 30/11/2009
6 4 16/11/2009
7 6 02/11/2009
8 7 28/09/2009
9 5 07/12/2009

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 6 21/12/2009
1 3 17/08/2009
2 6 07/12/2009
3 5 30/11/2009
4 5 16/11/2009
5 4 28/12/2009
6 6 09/11/2009
7 7 14/12/2009
8 5 05/10/2009
9 5 02/11/2009

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2009

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.